LỊCH PHÁP

Lịch âm dương Việt Nam hoạt động thế nào?

Lịch dương và lịch âm không phải hai cách viết khác nhau của cùng một con số. Chúng dựa trên những chu kỳ thiên văn khác nhau và cần phép quy đổi cụ thể.

1. Lịch dương và lịch âm theo dõi những chu kỳ khác nhau

Lịch dương dân dụng hiện nay tổ chức năm theo chuyển động biểu kiến của Mặt Trời và chu kỳ mùa. Một năm được chia thành 12 tháng với số ngày cố định theo quy tắc của lịch Gregory. Trong khi đó, lịch âm dùng chu kỳ sóc vọng của Mặt Trăng để xác định tháng. Vì một tháng âm ngắn hơn trung bình một tháng dương nên nếu chỉ dùng 12 tháng âm, năm âm sẽ ngắn hơn năm dương đáng kể.

Để giữ các tháng âm không trôi quá xa khỏi chu kỳ mùa, lịch âm dương Đông Á bổ sung tháng nhuận theo quy tắc thiên văn. Vì vậy có những năm có 13 tháng âm, và một tên tháng có thể xuất hiện thêm một lần với cờ nhuận.

2. Vì sao cùng một thời điểm nhưng việc đổi lịch phải quan tâm múi giờ?

Ngày âm được xác định từ thời điểm sóc và mốc ngày dân dụng tại địa phương. Một hiện tượng thiên văn xảy ra gần ranh giới ngày có thể được tính vào hai ngày khác nhau nếu đổi sang hai múi giờ khác nhau. Vì vậy một ứng dụng dành cho người dùng Việt Nam cần nhất quán về múi giờ thay vì lấy kết quả của một hệ lịch được cấu hình cho địa phương khác.

Mệnh Lý A Sinh dùng múi giờ Việt Nam UTC+7 cho phép đổi âm dương trong công cụ Lịch Vạn Niên. Phạm vi hiện tại của công cụ là từ năm 1900 đến 2100, đủ cho nhu cầu tra cứu thông thường và giúp hệ thống có giới hạn kiểm thử rõ ràng.

Điểm cần nhớNgày âm không chỉ là “ngày dương trừ đi một số ngày”. Việc đổi lịch cần tính đầu tháng âm, tháng nhuận và năm âm tương ứng.

3. Tháng nhuận không có nghĩa là thêm một ngày

Nhiều người quen với khái niệm năm nhuận dương lịch, nơi tháng 2 có thêm ngày 29. Tháng nhuận âm lịch là một cơ chế khác: cả một tháng âm được chèn thêm vào năm. Vì vậy khi lưu một sự kiện theo ngày âm, hệ thống cần biết sự kiện có áp dụng cho tháng nhuận hay không. Chỉ lưu “ngày 12 tháng 7” mà bỏ qua cờ nhuận có thể gây nhầm trong những năm xuất hiện tháng 7 nhuận.

Đây cũng là lý do các tính năng nhắc ngày âm hằng năm cần được thiết kế riêng. Hệ thống phải tìm lần xuất hiện tiếp theo của ngày âm, kiểm tra độ dài tháng 29 hay 30 ngày và xử lý trường hợp tháng nhuận.

4. Can Chi và tiết khí là lớp khác với ngày âm

Khi xem một ngày, người dùng thường thấy nhiều dòng cùng lúc: ngày dương, ngày âm, Can Chi ngày, Can Chi tháng, năm và tiết khí. Những dòng đó không nên bị gom thành một khái niệm. Ngày âm cho biết vị trí trong tháng âm; Can Chi là một hệ ký hiệu tuần hoàn; tiết khí chia chu kỳ năm theo vị trí biểu kiến của Mặt Trời.

Đặc biệt, “tháng Can Chi theo tháng âm” và “nguyệt trụ theo tiết khí” có thể là hai khái niệm khác nhau trong các hệ mệnh lý. Khi ứng dụng hiển thị cả hai, nhãn phải rõ để người dùng không tưởng rằng một giá trị đang mâu thuẫn với giá trị còn lại.

5. Lịch cơ bản và trạch nhật không phải một việc

Việc xác định hôm nay là ngày dương nào, ngày âm nào và thuộc Can Chi nào là bài toán lịch pháp. Việc đánh giá một ngày có phù hợp cho cưới hỏi, động thổ, an táng hay một dụng sự khác lại thuộc lớp trạch nhật. Một ngày được đổi lịch chính xác chưa đồng nghĩa với việc có thể kết luận tốt xấu chỉ từ một nhãn duy nhất.

Trong Mệnh Lý A Sinh, lịch tháng được dùng để tra cứu lịch cơ bản. Khi người dùng mở Chi tiết ngày hoặc Tìm ngày, hệ thống mới đi vào các lớp đánh giá chuyên môn theo việc cần xem.

6. Cách sử dụng thực tế

  1. Dùng lịch tháng để xác định ngày dương và ngày âm.
  2. Dùng đổi lịch khi cần chuyển một ngày âm sang dương hoặc ngược lại.
  3. Nếu sự kiện lặp theo âm lịch, luôn lưu cả thông tin tháng nhuận khi cần.
  4. Nếu cần chọn ngày cho một việc, mở công cụ trạch nhật thay vì chỉ nhìn nhãn hoàng đạo.

Mở Lịch Vạn Niên